Bài viết dành cho những ai “quá nice” nơi công sở 😄
Khi mới đi làm, hoặc vào một chỗ làm mới, bạn có bao giờ thấy mình bỗng trở nên “quá nice”?
Ai nhờ gì cũng giúp, ngại từ chối, và cố gắng “hòa nhập” đến mức có phần hơi quá sức.
Dù ngoài đời với bạn bè, người thân, bạn cũng cứng lắm chứ bộ 🤣
Mình hiểu cảm giác này.
Mình hay được khen là “nice”, “dễ làm việc cùng”, “rất helpful”. Hầu như không bao giờ nói "không".
Đi làm vài năm, qua nhiều môi trường, mình bắt đầu “cứng” hơn. Nhưng khi mới đi làm ở UK, xu hướng “nice” lại trở lại, thậm chí còn mạnh mẽ hơn.
Mình là người mới, lại là người nước ngoài. Mình muốn cảm thấy “thuộc về”.
Mình không từ chối bất kỳ sự nhờ vả nào, thậm chí còn làm thêm giờ để xong việc cho kịp deadline team bạn.
Có lúc chỉ là việc nhỏ như đặt hộ một đơn hàng, có lúc lại là thiết kế, viết một post “cần gấp trong hôm nay”.
Cuộc họp kéo dài quá giờ, mọi người bắt đầu nói chuyện lan man. Mình biết mình cần rời đi để làm việc khác, nhưng vẫn ngồi lại – ngại cắt lời, ngại làm người khác mất lòng.
Có lần mình giúp một cô ở team khác, cô thậm chí không cảm ơn mà còn phàn nàn vì mình làm không đúng cách cô muốn.
⸻
Mình reflect lại và dần nhận ra:
Being nice mà không có chiến lược có thể phản tác dụng.
. Người khác bắt đầu mặc định là bạn sẽ luôn “available” và sẵn sàng giúp đỡ – dù đó là việc gì.
. Bạn tự đẩy mình vào tình trạng quá tải, ảnh hưởng đến chất lượng công việc chính và sức khỏe tinh thần.
. Có người sẽ vô tình thiếu trách nhiệm với phần việc của họ, vì biết kiểu gì bạn cũng sẽ “cover”. Điều này không bền vững trong môi trường công sở, nơi cần sự hợp tác và trách nhiệm rõ ràng.
⸻
Sau một vài tháng làm quen môi trường mới, hiểu cách mọi thứ vận hành, mình chọn cho bản thân một góc nhìn khác.
Mình không cần tất cả đồng nghiệp đều yêu quý. Mình đến đây để làm việc. Mình không cần “nice”, mà mình cần “professional”.
– Vẫn support khi có thể, nhưng biết vạch ranh giới và biết từ chối một cách nhẹ nhàng, có lý do rõ ràng để đồng nghiệp không cảm thấy mất lòng
→ VD: I would love to help, but I’m afraid it will need to be Friday as I am working on some other priorities at the moment.
– Set agenda cho 90% các buổi họp (trừ các buổi catch-up nhanh và mình biết đồng nghiệp là người quản lý thời gian tốt). Nếu mọi người đi lạc chủ đề, mình có thể đùa khéo để kéo mọi người về.
→ VD: I wish we could be paid to talk about cats all day, but sadly the project is waiting. Let’s dive back in!
– Xác định rõ đâu là trách nhiệm công việc, đâu là “good will” khi mình giúp người khác. Nếu là goodwill, mình nói rõ để đối phương hiểu và không mặc định lần sau cũng vậy.
→ VD: I’m mindful this does not sit within marketing. I am happy to help this time, and if this becomes a frequent ask I’d suggest we talk about establishing a clear process.
– Mình cũng bắt đầu thiết lập những SLA nho nhỏ (kiểu thời gian cam kết xử lý) để người khác biết khi nào sẽ nhận được gì.
→ VD: I am happy to help this time. For future reference, my SLA for creating a post is 3 days due to other business as usual tasks.
Lưu ý: Những cách diễn đạt này sẽ phù hợp hơn với văn hoá làm việc ở UK – lịch sự, respectful mà mọi người hay đùa là có chút “thảo mai”. Với văn hoá từng nước và từng công ty, bạn có thể có những cách nói phù hợp riêng.
⸻
Làm được những điều này không dễ, và mình vẫn đang luyện tập.
Cảm giác “useful”, có ích cho người khác, luôn được người khác cảm ơn có thể gây nghiện.
Nó mạnh đến mức có thể khiến những người coi trọng sự ghi nhận (như mình) sẵn sàng đặt lợi ích của bản thân xuống cuối.
Bạn có thể bắt đầu từ mindset trước, viết ra một vài “ground rules” cho bản thân, rồi từ từ điều chỉnh hành động theo.
Học cách buông áp lực “ai cũng phải thích mình”, chuyển trọng tâm thành xây dựng những mối quan hệ lành mạnh – nơi kỳ vọng được đặt rõ ràng, và mọi người đều cùng hướng tới thành công chung ⭐️